Thức ăn Tôm



Độ ẩm (max) 11,0 %
Đạm thô (min) 43,0 %
Đạm tiêu hóa (min) 40,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.400 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số 2,6 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,4 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

MONO 0

Thức ăn dạng bột cho tôm sú
giai đoạn từ PL10 – PL17

Độ ẩm (max) 11,0 %
Đạm thô (min) 40,0 %
Đạm tiêu hóa (min) 37,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.400 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số (min) 2,3 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,3 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

VANA 1

Thức ăn nuôi tôm thẻ chân trắng
giai đoạn từ PL17 – PL25

Độ ẩm (max) 11,0 %
Đạm thô (min) 40,0 %
Đạm tiêu hóa (min) 37,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.400 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số (min) 2,3 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,3 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

VANA 2

Thức ăn nuôi tôm thẻ chân trắng
giai đoạn từ 0.5 – 2gr

Độ ẩm 11,0 %
Đạm thô (min) 40,0 %
Đạm tiêu hóa (min) 37,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.400 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số (min) 2,3 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,3 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

VANA 3S

Thức ăn nuôi tôm thẻ chân trắng
giai đoạn từ 2 – 4gr

Độ ẩm 11,0 %
Đạm thô (min) 40,0 %
Đạm tiêu hóa (min) 37,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.400 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số (min) 2,3 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,3 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

VANA 3P

Thức ăn nuôi tôm thẻ chân trắng
giai đoạn từ 4 – 10gr

Độ ẩm (max) 11,0 %
Đạm thô (min) 38,0 %
Đạm tiêu hóa (min) 35,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.200 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số (min) 2,2 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,2 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

VANA 4

Thức ăn nuôi tôm thẻ chân trắng
giai đoạn từ 10 – 15gr

Độ ẩm (max) 11,0 %
Đạm thô (min) 38,0 %
Đạm tiêu hóa (min) 35,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.200 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số (min) 2,2 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,2 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

VANA 5

Thức ăn nuôi tôm thẻ chân trắng
giai đoạn từ 15 – 20gr

Độ ẩm (max) 11,0 %
Đạm thô (min) 40,0 %
Đạm tiêu hóa (min) 37,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.400 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số (min) 2,3 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,3 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

ECO 1

Thức ăn nuôi tôm sú giai đoạn
từ PL17 – PL25

Độ ẩm (max) 11,0 %
Đạm thô (min) 40,0 %
Đạm tiêu hóa (min) 37,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.400 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số (min) 2,3 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,3 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

ECO 2

Thức ăn nuôi tôm sú giai đoạn
từ 0.5 – 2gr

Độ ẩm (max) 11,0 %
Đạm thô (min) 40,0 %
Đạm tiêu hóa (min) 37,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.400 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số (min) 2,3 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,3 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

ECO 3S

Thức ăn nuôi tôm sú giai đoạn
từ 2 – 4gr

Độ ẩm (max) 11,0 %
Đạm thô (min) 40,0 %
Đạm tiêu hóa 37,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.400 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số (min) 2,3 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,3 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

ECO 3P

Thức ăn nuôi tôm sú giai đoạn
từ 4 – 10gr

Độ ẩm (max) 11,0 %
Đạm thô (min) 38,0 %
Đạm tiêu hóa (min) 35,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.200 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số (min) 2,2 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,2 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

ECO 4

Thức ăn nuôi tôm sú
giai đoạn từ 10 – 15gr

Độ ẩm (max) 11,0 %
Đạm thô (min) 38,0 %
Đạm tiêu hóa (min) 35,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.200 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số (min) 2,2 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,2 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

ECO 5

Thức ăn nuôi tôm sú
giai đoạn từ 15 – 20gr

Độ ẩm (max) 11,0 %
Đạm thô (min) 43,0 %
Đạm tiêu hóa (min) 40,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.400 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số (min) 2,6 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,4 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

MONO 1

Thức ăn nuôi tôm sú
giai đoạn từ PL17 – PL25

Độ ẩm (max) 11,0 %
Đạm thô (min) 43,0 %
Đạm tiêu hóa (min) 40,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.400 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số 2,6 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,4 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

MONO 2

Thức ăn nuôi tôm sú
giai đoạn từ 0.5 – 2gr

Độ ẩm (max) 11,0 %
Đạm thô (min) 43,0 %
Đạm tiêu hóa (min) 40,0 %
Năng lượng trao đổi (min) 3.400 kcal/kg
Xơ thô (max) 2,0 %
Canxi (min – max) 1,5 – 2,5 %
Phốt pho tổng số (min – max) 1,5 – 2,0 %
Lysin tổng số (min) 2,6 %
Methionine & Cystine tổng số (min) 1,4 %
Ethoxyquine (max) 100 ppm

MONO 3S

Thức ăn nuôi tôm sú
giai đoạn từ 2 – 4gr