Neolis



Độ ẩm (max): 11 %
Protein thô (min): 40 %
Năng lượng trao đổi (min): 3 400 Kcal/kg
Xơ thô (max): 2 %
Canxi (min-max): 1.5 – 2.5 %
Phospho tổng số (min-max): 1.5 – 2.0 %
Lysine tổng số (min): 2.3 %
Methionine + Cystine tổng số (min): 1.3 %
Béo tổng số (min-max): 5.0 – 10.0%
Ethoxyquin (max): 100 ppm

Neolis 0

Độ ẩm (max): 11 %
Protein thô (min): 40 %
Năng lượng trao đổi (min): 3 400 Kcal/kg
Xơ thô (max): 2 %
Canxi (min-max): 1.5 – 2.5 %
Phospho tổng số (min-max): 1.5 – 2.0 %
Lysine tổng số (min): 2.3 %
Methionine + Cystine tổng số (min): 1.3 %
Béo tổng số (min-max): 5.0 – 10.0%
Ethoxyquin (max): 100 ppm

Neolis 1

Độ ẩm (max): 11 %
Protein thô (min): 40 %
Năng lượng trao đổi (min): 3 400 Kcal/kg
Xơ thô (max): 2 %
Canxi (min-max): 1.5 – 2.5 %
Phospho tổng số (min-max): 1.5 – 2.0 %
Lysine tổng số (min): 2.3 %
Methionine + Cystine tổng số (min): 1.3 %
Béo tổng số (min-max): 5.0 – 10.0%
Ethoxyquin (max): 100 ppm

Neolis 2

Độ ẩm (max): 11 %
Protein thô (min): 40 %
Năng lượng trao đổi (min): 3 400 Kcal/kg
Xơ thô (max): 2 %
Canxi (min-max): 1.5 – 2.5 %
Phospho tổng số (min-max): 1.5 – 2.0 %
Lysine tổng số (min): 2.3 %
Methionine + Cystine tổng số (min): 1.3 %
Béo tổng số (min-max): 5.0 – 10.0%
Ethoxyquin (max): 100 ppm

Neolis 2P

Độ ẩm (max): 11 %
Protein thô (min): 40 %
Năng lượng trao đổi (min): 3 400 Kcal/kg
Xơ thô (max): 2 %
Canxi (min-max): 1.5 – 2.5 %
Phospho tổng số (min-max): 1.5 – 2.0 %
Lysine tổng số (min): 2.3 %
Methionine + Cystine tổng số (min): 1.3 %
Béo tổng số (min-max): 5.0 – 10.0%
Ethoxyquin (max): 100 ppm

Neolis 3S

Độ ẩm (max): 11 %
Protein thô (min): 40 %
Năng lượng trao đổi (min): 3 400 Kcal/kg
Xơ thô (max): 2 %
Canxi (min-max): 1.5 – 2.5 %
Phospho tổng số (min-max): 1.5 – 2.0 %
Lysine tổng số (min): 2.3 %
Methionine + Cystine tổng số (min): 1.3 %
Béo tổng số (min-max): 5.0 – 10.0%
Ethoxyquin (max): 100 ppm

Neolis 3P

Độ ẩm (max): 11 %
Protein thô (min): 38 %
Năng lượng trao đổi (min): 3 200 Kcal/kg
Xơ thô (max): 2 %
Canxi (min-max): 1.5 – 2.5 %
Phospho tổng số (min-max): 1.5 – 2.0 %
Lysine tổng số (min): 2.2 %
Methionine + Cystine tổng số (min): 1.2 %
Béo tổng số (min-max): 5.0 – 10.0%
Ethoxyquin (max): 100 ppm

Neolis 4

Độ ẩm (max): 11 %
Protein thô (min): 38 %
Năng lượng trao đổi (min): 3 200 Kcal/kg
Xơ thô (max): 2 %
Canxi (min-max): 1.5 – 2.5 %
Phospho tổng số (min-max): 1.5 – 2.0 %
Lysine tổng số (min): 2.2 %
Methionine + Cystine tổng số (min): 1.2 %
Béo tổng số (min-max): 5.0 – 10.0%
Ethoxyquin (max): 100 ppm

Neolis 5